Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
norveg/uj/o
Cấu trúc dự đoán:
norveg/u/jonorveg/u/j/onor/veg/uj/o
Prononco per kanaoj:
ヴェグー

eo Norvegujo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
norveg/uj/o
Cấu trúc dự đoán:
norveg/u/jonorveg/u/j/onor/veg/uj/o
Prononco per kanaoj:
ヴェグー

Bản dịch

eo norvego

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
norveg/o
Cấu trúc dự đoán:
nor/veg/onor/ve/gon/or/veg/o
Prononco per kanaoj:
ヴェー

Bản dịch

eo norvega

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
norveg/a
Cấu trúc dự đoán:
nor/veg/an/or/veg/a
Prononco per kanaoj:
ヴェー

Bản dịch

Ví dụ

(?) Norvegujo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog