Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
neĝ/a
Cách phát âm bằng kana:
ネーヂャ

eo neĝa

Từ mục chính:
Vortanalizo
neĝ/a
Cách phát âm bằng kana:
ネーヂャ

Bản dịch

Ví dụ

eo neĝi

Từ mục chính:
Vortanalizo
neĝ/i
Cách phát âm bằng kana:
ネー

Bản dịch

eo neĝo

Từ mục chính:
Vortanalizo
neĝ/o
Cách phát âm bằng kana:
ネーヂョ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: neige | en: snow | de: Schnee | ru: снѣгъ | pl: śnieg.

Bản dịch

Ví dụ

(?) Neĝa

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 398,239 inferencoj, 0.306 CPU-sekundoj en 0.316 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog