en NATO
Bản dịch
- eo Nord-Atlantika Traktat-Organizaĵo (Dịch ngược)
- ja 北大西洋条約機構 (Gợi ý tự động)
- en North Atlantic Treaty Organization (Gợi ý tự động)
- zh 北约 (Gợi ý tự động)
- zh 北约组织 (Gợi ý tự động)
- zh 北大西洋公约组织 (Gợi ý tự động)
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo