Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
mid/as
Cách phát âm bằng kana:
ミー

en Midas

Bản dịch

eo midas/?

Midaso

midaso

Từ chứa gốc "midas"

en MIDI

Bản dịch

eo mido

Cấu trúc từ:
mid/o
Cách phát âm bằng kana:
ミー

Từ đồng nghĩa

(?) Midas

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 176,893 inferencoj, 0.233 CPU-sekundoj en 0.250 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog