Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
manil/o
Cách phát âm bằng kana:
ニー

eo Manilo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
manil/o
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

eo manilo

Cấu trúc từ:
manil/o
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo manila

Cấu trúc dự đoán:
man/il/a
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Ví dụ

eo mani/o

manio

Cấu trúc từ:
mani/o
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

maniulo

libromanio

morfinomanio

morfinomaniulo

opiomanio

Từ chứa gốc "mani"

eo mani

Cấu trúc dự đoán:
man/i
Cách phát âm bằng kana:
マー

Bản dịch

tok mani

o; Angla: money;(ankaŭ Tokpisino: mani)

Bản dịch

eo mano

Từ mục chính:
man/o
Cấu trúc từ:
man/o
Cách phát âm bằng kana:
マー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: main | en: hand | de: Hand | ru: рука | pl: ręka.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo mana/o

manao

Cấu trúc từ:
mana/o
Cách phát âm bằng kana:
ナー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: manne | en: manna | de: Manna | ru: манна | pl: manna.

Bản dịch

Từ chứa gốc "mana"

eo mana

Cấu trúc dự đoán:
man/a
Cách phát âm bằng kana:
マー

Bản dịch

Ví dụ

(?) Manilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,694,655 inferencoj, 0.838 CPU-sekundoj en 1.103 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog