Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
maj/or/a
Cách phát âm bằng kana:
ヨー

eo majora

Cấu trúc dự đoán:
maj/or/a
Cách phát âm bằng kana:
ヨー

Bản dịch

Ví dụ

io majora

Bản dịch

eo majori

Cấu trúc dự đoán:
maj/or/i
Cách phát âm bằng kana:
ヨー

Bản dịch

eo majoro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
major/o
Cách phát âm bằng kana:
ヨー

Bản dịch

(?) Majora

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 655,824 inferencoj, 0.395 CPU-sekundoj en 0.399 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog