Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en main

Pronunciation:

Bản dịch

fr main

Thẻ:

Bản dịch

  • eo mano (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 筆跡 (Gợi ý tự động)
  • ja 持ち札 (Gợi ý tự động)
  • io manuo (Gợi ý tự động)
  • en hand (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
Main ...
Cách phát âm bằng kana:
マーイン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 309,464 inferencoj, 0.143 CPU-sekundoj en 0.170 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog