Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
legend/o
Cấu trúc dự đoán:
leg/end/oleg/en/doleg/e/n/do
Prononco per kanaoj:
ゲン

eo legendo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
legend/o
Cấu trúc dự đoán:
leg/end/oleg/en/doleg/e/n/do
Prononco per kanaoj:
ゲン
Laŭ la Universala Vortaro: fr: légende | en: legend | de: Sage | ru: легенда | pl: legenda.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io legendo

Bản dịch

eo legenda

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
legend/a
Cấu trúc dự đoán:
leg/end/aleg/en/daleg/e/n/da
Prononco per kanaoj:
ゲン

Bản dịch

eo legendi

Cấu trúc dự đoán:
legend/ileg/end/ileg/en/di
Prononco per kanaoj:
ゲンディ

Bản dịch

eo legi/o

Từ chứa gốc "legi"

legio

Cấu trúc từ:
legi/o
Cấu trúc dự đoán:
leg/ioleg/i/o
Prononco per kanaoj:
ギー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: légion | en: legion | de: Legion | ru: легіонъ | pl: legjon.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

legiano

eo legi

Từ mục chính:
leg/i
Cấu trúc từ:
leg/i
Prononco per kanaoj:
エスペラント語の「legi」は、「読む」を意味します。他動詞です。線動詞です。
  • 不定形:legi(読むこと)
  • 現在形:legas(読む)
  • 過去形:legis(読んだ)
  • 未来形:legos(読むだろう)
  • 命令形:legu(読め)
  • 仮定形:legus(読むとすれば)
受動態(estas legata = 「読まれる」など)が作れます。
自動詞「legiĝi = ~と読める」があります。
使役動詞「legigi = 読ませる」があります。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: lire | en: read | de: lesen | ru: читать | pl: czytać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo lego

Từ mục chính:
leg/i
Cấu trúc từ:
leg/o
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

io lego

Bản dịch

eo lega

Cấu trúc dự đoán:
leg/a
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

(?) Legendo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog