Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Prononco per kanaoj:
カン

en Kamba

Bản dịch

eo kamba

Prononco per kanaoj:
カン

Bản dịch

eo kambi/o

Từ chứa gốc "kambi"

kambio

Cấu trúc từ:
kambi/o
Prononco per kanaoj:
カンビー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: lettre de change | en: exchange | de: Wechsel (Kaufm.) | ru: вексель | pl: weksel.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

kambii

kambiisto

(?) Kamba

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog