Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
jes/us
Cách phát âm bằng kana:
イェー

en Jesus

Bản dịch

eo jesi

Từ mục chính:
Vortanalizo
jes/i
Cách phát âm bằng kana:
イェースィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo jeso

Từ mục chính:
Vortanalizo
jes/o
Cách phát âm bằng kana:
イェー

Bản dịch

eo jesa

Từ mục chính:
Vortanalizo
jes/a
Cách phát âm bằng kana:
イェー

Bản dịch

(?) Jesus

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 16,700,213 inferencoj, 1.318 CPU-sekundoj en 2.495 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog