Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
jes/u
Cách phát âm bằng kana:
イェー

io Jesu

Bản dịch

eo jesu/o

Jesuo

Vortanalizo:
jesu/o
Cách phát âm bằng kana:
イェスー

Bản dịch

Từ chứa gốc "jesu"

eo jesi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
jes/i
Cách phát âm bằng kana:
イェースィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo jeso

Từ mục chính:
Vortanalizo:
jes/o
Cách phát âm bằng kana:
イェー

Bản dịch

eo jesa

Từ mục chính:
Vortanalizo:
jes/a
Cách phát âm bằng kana:
イェー

Bản dịch

(?) Jesu

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 208,122 inferencoj, 0.466 CPU-sekundoj en 0.992 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog