Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
jes/u
Prononco per kanaoj:
イェー

io Jesu

Bản dịch

eo jesu/o

Từ chứa gốc "jesu"

Jesuo

Cấu trúc từ:
jesu/o
Cấu trúc dự đoán:
jes/u/o
Prononco per kanaoj:
イェスー

Bản dịch

eo jesi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
jes/i
Cấu trúc dự đoán:
je/sij/e/si
Prononco per kanaoj:
イェースィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo jeso

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
jes/o
Cấu trúc dự đoán:
je/soj/e/so
Prononco per kanaoj:
イェー

Bản dịch

eo jesa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
jes/a
Prononco per kanaoj:
イェー

Bản dịch

(?) Jesu

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog