Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
imag/i
Cách phát âm bằng kana:
マー

eo imagi

Từ mục chính:
Vortanalizo
imag/i
Cách phát âm bằng kana:
マー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: imaginer | en: imagine | de: einbilden | ru: воображать | pl: imaginować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo imago

Từ mục chính:
Vortanalizo
imag/o
Cách phát âm bằng kana:
マー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo imaga

Từ mục chính:
Vortanalizo
imag/a
Cách phát âm bằng kana:
マー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) Imagi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 447,421 inferencoj, 0.317 CPU-sekundoj en 0.390 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog