Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
i
Prononco per kanaoj:

eo I

Cấu trúc từ:
i
Prononco per kanaoj:

Từ đồng nghĩa

en I

Bản dịch

eo i

Từ chứa gốc "i"

i

Cấu trúc từ:
i
Prononco per kanaoj:
Eble vi serĉas: -i
Eble vi serĉas: -i-

Bản dịch

Ví dụ

eo -i-

Từ chứa gốc "i"

-i-

Cấu trúc từ:
i
Cấu trúc dự đoán:
-/i/-
Prononco per kanaoj:
- イ -
[学術接尾辞](国名を示す)

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo -i

Từ chứa gốc "i"

-i

Cấu trúc từ:
i
Cấu trúc dự đoán:
-/i
Prononco per kanaoj:
- イ

Bản dịch

Ví dụ

(?) I

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog