Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
hu/n
Cách phát âm bằng kana:
フン

en Hun

Bản dịch

eo hun/o

huno

Cấu trúc từ:
hun/o
Cách phát âm bằng kana:
フー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Từ chứa gốc "hun"

en hun

Bản dịch

eo hu

hu

Cấu trúc từ:
hu
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ chứa gốc "hu"

(?) Hun

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 243,625 inferencoj, 0.286 CPU-sekundoj en 0.314 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog