Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
hom/a/j
Cách phát âm bằng kana:
ホー

eo homaj

Cấu trúc dự đoán:
hom/a/j
Cách phát âm bằng kana:
ホー

Ví dụ

eo homa

Từ mục chính:
hom/o
Cấu trúc từ:
hom/a
Cách phát âm bằng kana:
ホー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo homi

Cấu trúc dự đoán:
hom/i
Cách phát âm bằng kana:
ホー

Bản dịch

eo homo

Từ mục chính:
hom/o
Cấu trúc từ:
hom/o
Cách phát âm bằng kana:
ホー
エスペラント語の「homo」は、「人間」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: homme (l’espèce) | en: man | de: Mensch | ru: человѣкъ | pl: człowiek.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io homo

Bản dịch

(?) Homaj

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 601,704 inferencoj, 0.426 CPU-sekundoj en 0.663 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog