Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
ha/n
Cách phát âm bằng kana:
ハン

en Han

Bản dịch

eo han

Cấu trúc dự đoán:
ha/n
Cách phát âm bằng kana:
ハン

Ví dụ

eo ha

ha

Cấu trúc từ:
ha
Cách phát âm bằng kana:
エスペラント語の「ha」は、「ああ」を意味します。

Bản dịch

Ví dụ

Từ chứa gốc "ha"

(?) Han

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 213,895 inferencoj, 0.241 CPU-sekundoj en 0.244 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog