eo HTML-legilo
Cấu trúc từ:
HTML-legilo ...Cách phát âm bằng kana:
ハトムル▼ - レ▼ギーロ▼
Substantivo (-o) HTML-legilo
Bản dịch
- en HTML viewer ESPDIC
- eo HTML-legilo (Gợi ý tự động)
- es visor de HTML (Gợi ý tự động)
- es visor de HTML (Gợi ý tự động)
- fr visionneuse HTML (Gợi ý tự động)



Babilejo