Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
gabon
Cách phát âm bằng kana:
ガーボン

en Gabon

Bản dịch

io Gabon

Bản dịch

eo gabon/o

Gabono

Vortanalizo
gabon/o
Cách phát âm bằng kana:
ボー

Bản dịch

Từ chứa gốc "gabon"

eo gabi/?

gabio

Từ chứa gốc "gabi"

(?) Gabon

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 509,153 inferencoj, 0.225 CPU-sekundoj en 0.453 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog