Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
got/o
Cách phát âm bằng kana:
ゴー

en GOTO

Bản dịch

eo goto

Vortanalizo
got/o
Cách phát âm bằng kana:
ゴー

Bản dịch

io goto

Bản dịch

eo gota

Vortanalizo
got/a
Cách phát âm bằng kana:
ゴー

Bản dịch

(?) GOTO

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 293,165 inferencoj, 0.319 CPU-sekundoj en 0.505 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog