Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
element/os
Cách phát âm bằng kana:
エレメン

eo elementi

Cấu trúc dự đoán:
element/i
Cách phát âm bằng kana:
エレメンティ

Bản dịch

eo elemento

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
element/o
Cách phát âm bằng kana:
エレメン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io elemento

Bản dịch

es elemento

Bản dịch

eo elementa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
element/a
Cách phát âm bằng kana:
エレメン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) Elementos

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,458,311 inferencoj, 0.615 CPU-sekundoj en 0.620 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog