Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
co/n/go
Cách phát âm bằng kana:
ツォン

en Congo

Bản dịch

eo congo

Vortanalizo:
co/n/go
Cách phát âm bằng kana:
ツォン

Bản dịch

eo conga

Vortanalizo:
conga
Cách phát âm bằng kana:
ツォン

Ví dụ

en conga

Bản dịch

(?) Congo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 704,248 inferencoj, 0.333 CPU-sekundoj en 0.708 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog