Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
cerv/us
Cách phát âm bằng kana:
ツェ

eo cervi

Cấu trúc dự đoán:
cerv/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェヴィ

Bản dịch

eo cervo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
cerv/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェヴォ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: cerf | en: deer | de: Hirsch | ru: олень | pl: jeleń.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io cervo

Bản dịch

eo cerva

Cấu trúc từ:
cerv/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェヴァ

Bản dịch

Ví dụ

(?) Cervus

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 357,612 inferencoj, 0.296 CPU-sekundoj en 0.307 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog