Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
butan/o
Cấu trúc dự đoán:
but/an/obu/tan/obut/a/no
Prononco per kanaoj:
ター

eo Butano

Cấu trúc từ:
butan/o
Cấu trúc dự đoán:
but/an/obu/tan/obut/a/no
Prononco per kanaoj:
ター

Bản dịch

eo butano

Cấu trúc từ:
butan/o
Cấu trúc dự đoán:
but/an/obu/tan/obut/a/no
Prononco per kanaoj:
ター

Bản dịch

eo butana

Cấu trúc dự đoán:
butan/abut/an/abu/tan/a
Prononco per kanaoj:
ター

Bản dịch

eo buti

Cấu trúc từ:
but/i
Prononco per kanaoj:
ブーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) Butano

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog