Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
brigad/o
Cách phát âm bằng kana:
ガー

eo brigado

Từ mục chính:
Vortanalizo:
brigad/o
Cách phát âm bằng kana:
ガー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io brigado

Bản dịch

eo brigada

Vortanalizo:
brig/ad/a
Cách phát âm bằng kana:
ガー

Bản dịch

eo brigadi

Vortanalizo:
brig/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
ガーディ

Bản dịch

eo brigi

Vortanalizo:
brig/i
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

eo brigo

Vortanalizo:
brig/o
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

eo briga

Vortanalizo:
brig/a
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

(?) Brigado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,681,335 inferencoj, 0.649 CPU-sekundoj en 0.714 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog