Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
betul/abet/ul/abet/u/la
Prononco per kanaoj:
トゥー

eo betula

Cấu trúc dự đoán:
betul/abet/ul/abet/u/la
Prononco per kanaoj:
トゥー

Bản dịch

eo betuli

Cấu trúc dự đoán:
betul/ibet/ul/ibet/u/li
Prononco per kanaoj:
トゥー

Bản dịch

eo betulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
betul/o
Cấu trúc dự đoán:
bet/ul/obet/u/lo
Prononco per kanaoj:
トゥー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: bouleau | en: birch (tree) | de: Birke | ru: береза | pl: brzoza.

Bản dịch

eo beto

Từ mục chính:
bet/o
Cấu trúc từ:
bet/o
Prononco per kanaoj:
ベー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: betterave | en: red beet | de: Runkelrübe | ru: свекловица | pl: ćwikła, burak.

Bản dịch

Ví dụ

eo beta

Từ chứa gốc "beta"

beta

Cấu trúc từ:
beta
Cấu trúc dự đoán:
bet/a
Prononco per kanaoj:
ベー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo beta/?

Từ chứa gốc "beta"

beta-diseriĝo

betaradioj

en beta

Bản dịch

eo beti

Cấu trúc dự đoán:
bet/i
Prononco per kanaoj:
ベーティ

Bản dịch

(?) Betula

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog