Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
bat/u
Cách phát âm bằng kana:
バートゥ

en Batu

Bản dịch

eo batu/?

batuo

Từ chứa gốc "batu"

eo bati

Từ mục chính:
bat/i
Vortanalizo
bat/i
Cách phát âm bằng kana:
バーティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: battre | en: beat | de: schlagen | ru: бить | pl: bić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo bato

Từ mục chính:
bat/i
Vortanalizo
bat/o
Cách phát âm bằng kana:
バー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo bata

Vortanalizo
bat/a
Cách phát âm bằng kana:
バー

Bản dịch

Ví dụ

(?) Batu

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 398,455 inferencoj, 0.338 CPU-sekundoj en 0.346 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog