Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
asoci/o
Cách phát âm bằng kana:
アソツィー

eo asocio

Từ mục chính:
Vortanalizo:
asoci/o
Cách phát âm bằng kana:
アソツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo asocia

Từ mục chính:
Vortanalizo:
asoci/a
Cách phát âm bằng kana:
アソツィー

Bản dịch

Ví dụ

eo asocii

Từ mục chính:
Vortanalizo:
asoci/i
Cách phát âm bằng kana:
アソツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) Asocio

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 65,990 inferencoj, 0.235 CPU-sekundoj en 0.938 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog