Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
angor/a
Cách phát âm bằng kana:
アンゴー

en Angora

Bản dịch

eo angora

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
angor/a
Cách phát âm bằng kana:
アンゴー

Bản dịch

en angora

Bản dịch

eo angori

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
angor/i
Cách phát âm bằng kana:
アンゴー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo angoro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
angor/o
Cách phát âm bằng kana:
アンゴー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) Angora

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 342,744 inferencoj, 0.414 CPU-sekundoj en 0.544 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog