Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en Amazon

Bản dịch

eo amazon/o

Amazono

Cấu trúc từ:
amazon/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アマゾー
Thẻ:
Substantivo (-o) Amazono

Bản dịch

amazono

Amazonoj

Từ chứa gốc "amazon"

en amaze

Pronunciation:

Bản dịch

Cấu trúc từ:
am/a/zo/n ...
Cách phát âm bằng kana:
マーゾン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 508,592 inferencoj, 0.246 CPU-sekundoj en 0.291 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog