Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
altar/o
Cách phát âm bằng kana:
ター

eo Altaro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
altar/o
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

eo altaro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
altar/o
Cách phát âm bằng kana:
ター
Laŭ la Universala Vortaro: fr: autel | en: altar | de: Altar | ru: алтарь | pl: ołtarz.

Bản dịch

Ví dụ

io altaro

Bản dịch

eo altara

Cấu trúc dự đoán:
alt/ar/a
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

eo altari

Cấu trúc dự đoán:
alt/ar/i
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

eo alto

Từ mục chính:
alt/a
Cấu trúc từ:
alt/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Ví dụ

en alto

Bản dịch

eo alta

Từ mục chính:
alt/a
Cấu trúc từ:
alt/a
Cách phát âm bằng kana:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: haut | en: high | de: hoch | ru: высокій | pl: wysoki.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io alta

Bản dịch

eo alti

Cấu trúc dự đoán:
alt/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

(?) Altaro

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,815 inferencoj, 0.001 CPU-sekundoj en 0.001 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog