Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
ali/son/o
Cách phát âm bằng kana:
アリソー

eo Alisono

Vortanalizo
ali/son/o
Cách phát âm bằng kana:
アリソー

Bản dịch

eo alisono

Vortanalizo
ali/son/o
Cách phát âm bằng kana:
アリソー

Từ đồng nghĩa

(?) Alisono

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,459,811 inferencoj, 0.745 CPU-sekundoj en 1.457 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog