Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
advent
Cách phát âm bằng kana:
ヴェン

en Advent

Bản dịch

eo advent/o

Advento

Cấu trúc từ:
advent/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴェン

Bản dịch

Từ chứa gốc "advent"

en advent

Bản dịch

(?) Advent

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 374,032 inferencoj, 0.298 CPU-sekundoj en 0.483 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog