Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
a
Cách phát âm bằng kana:
. . . ア
Thẻ:

eo a

a

Cấu trúc từ:
a
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) a

Bản dịch

Ví dụ

Từ chứa gốc "a"

en a

Pronunciation:
Thẻ:

Bản dịch

zh a

A

Từ chứa gốc "a"

tok a

Thẻ:
kri; Multaj: A!, ah!

Bản dịch

io a

Thẻ:

Bản dịch

  • io ad Diccionario
  • eo al (Dịch ngược)
  • ja ~へ (Gợi ý tự động)
  • en at (Gợi ý tự động)
  • en to (Gợi ý tự động)
  • en toward (Gợi ý tự động)
  • en towards (Gợi ý tự động)
  • zh 朝向 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)

eo -a

-a

Cấu trúc từ:
-/a
Cách phát âm bằng kana:
- ア
Thẻ:
Adjektivo (-a) -a

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

  • eo -eza (por lingvoj, ekzemple: angleza) Ssv

Từ chứa gốc "-a"

zh A

Pinyin:
Thẻ:

(?) a

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 331,513 inferencoj, 0.335 CPU-sekundoj en 0.444 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog