Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

zh (用以引起注意)[jen...jen...]一会儿...,一会儿...

Bản dịch

Cấu trúc từ:
用以引起注意)[jen...jen...]一会儿...,一会儿 ...
Cách phát âm bằng kana:
( 用 以 引 起 注 意 ) [ イェン . . . イェン . . . ] 一 会 儿 . . . , 一 会 儿 . . .

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 90,945 inferencoj, 0.100 CPU-sekundoj en 0.119 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog