Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝpar/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
ŝpar/u/lo
Prononco per kanaoj:
ルー

eo ŝparulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝpar/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
ŝpar/u/lo
Prononco per kanaoj:
ルー

Bản dịch

eo ŝparula

Cấu trúc dự đoán:
ŝpar/ul/aŝpar/u/la
Prononco per kanaoj:
ルー

Bản dịch

eo ŝparuli

Cấu trúc dự đoán:
ŝpar/ul/iŝpar/u/li
Prononco per kanaoj:
ルー

Bản dịch

eo ŝparo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝpar/o
Prononco per kanaoj:
パー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝpara

Cấu trúc dự đoán:
ŝpar/a
Prononco per kanaoj:
パー

Bản dịch

eo ŝpari

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝpar/i
Prononco per kanaoj:
パー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: ménager, épargner | en: be sparing | de: sparen | ru: сберегать | pl: oszczędzać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) ŝparulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog