Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
ŝiling/o
Cách phát âm bằng kana:

eo ŝilingo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ŝiling/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo ŝilinga

Vortanalizo:
ŝiling/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo ŝilingi

Vortanalizo:
ŝil/ing/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo ŝilo

Vortanalizo:
ŝil/o
Cách phát âm bằng kana:
シー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝili

Vortanalizo:
ŝi/li
Cách phát âm bằng kana:
シー

Từ đồng nghĩa

(?) ŝilingo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 579,218 inferencoj, 0.397 CPU-sekundoj en 0.581 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog