Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
ŝil/ing
Prononco per kanaoj:
シー

eo ŝiling/o

Từ chứa gốc "ŝiling"

ŝilingo

Cấu trúc từ:
ŝiling/o
Cấu trúc dự đoán:
ŝil/ing/oŝil/in/goŝi/lin/go
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

(?) ŝiling

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog