Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Prononco per kanaoj:
シェ

eo ŝerc/i

Từ chứa gốc "ŝerc"

ŝerci

Cấu trúc từ:
ŝerc/i
Prononco per kanaoj:
シェツィ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: plaisanter | en: joke | de: scherzen | ru: шутить | pl: źartować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

ŝerca

ŝercaĵo

ŝerce

ŝercema

ŝercemulo

ŝerco

aprilŝerco

senŝerce

(?) ŝerc

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog