Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝatatece

Cấu trúc từ:
ŝat/at/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シャタテーツェ
Adverbo (-e) ŝatatece

Bản dịch

eo ŝatateca

Cấu trúc từ:
ŝat/at/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シャタテーツァ
Adjektivo (-a) ŝatateca

Bản dịch

eo ŝatateco

Cấu trúc từ:
ŝat/at/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シャタテーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝatateco

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝat/at/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シャタテーツェ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 905,439 inferencoj, 0.282 CPU-sekundoj en 0.343 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog