Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
ŝat/at/a/j
Cách phát âm bằng kana:
シャター

eo ŝatataj

Cấu trúc dự đoán:
ŝat/at/a/j
Cách phát âm bằng kana:
シャター

Ví dụ

eo ŝatata

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝat/at/a
Cách phát âm bằng kana:
シャター

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝatati

Cấu trúc dự đoán:
ŝat/at/i
Cách phát âm bằng kana:
シャターティ

Bản dịch

eo ŝatato

Cấu trúc dự đoán:
ŝat/at/o
Cách phát âm bằng kana:
シャター

Bản dịch

eo ŝati

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝat/i
Cách phát âm bằng kana:
シャーティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: estimer | en: esteem | de: viel halten, grossen Werth legen | ru: дорожить | pl: cenić, oceniać, szacować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝato

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝat/o
Cách phát âm bằng kana:
シャー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝata

Cấu trúc dự đoán:
ŝat/a
Cách phát âm bằng kana:
シャー

Bản dịch

(?) ŝatataj

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,334,517 inferencoj, 0.786 CPU-sekundoj en 0.837 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog