Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
ŝat/at/a
Cách phát âm bằng kana:
シャター

eo ŝatata

Từ mục chính:
Vortanalizo
ŝat/at/a
Cách phát âm bằng kana:
シャター

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝatati

Vortanalizo
ŝat/at/i
Cách phát âm bằng kana:
シャターティ

Bản dịch

eo ŝatato

Vortanalizo
ŝat/at/o
Cách phát âm bằng kana:
シャター

Bản dịch

eo ŝati

Từ mục chính:
Vortanalizo
ŝat/i
Cách phát âm bằng kana:
シャーティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: estimer | en: esteem | de: viel halten, grossen Werth legen | ru: дорожить | pl: cenić, oceniać, szacować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝato

Từ mục chính:
Vortanalizo
ŝat/o
Cách phát âm bằng kana:
シャー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝata

Vortanalizo
ŝat/a
Cách phát âm bằng kana:
シャー

Bản dịch

(?) ŝatata

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 29,598,725 inferencoj, 2.294 CPU-sekundoj en 5.439 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog