Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
ŝanc/o/n
Cách phát âm bằng kana:
シャンツォン

eo ŝancon

Vortanalizo:
ŝanc/o/n
Cách phát âm bằng kana:
シャンツォン

Ví dụ

eo ŝanco

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ŝanc/o
Cách phát âm bằng kana:
シャンツォ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝanca

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ŝanc/a
Cách phát âm bằng kana:
シャンツァ

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝanci

Vortanalizo:
ŝanc/i
Cách phát âm bằng kana:
シャンツィ

Bản dịch

(?) ŝancon

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,215,540 inferencoj, 0.392 CPU-sekundoj en 0.407 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog