Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
ŝak/tab/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
シャブー

eo ŝaktabula

Vortanalizo:
ŝak/tab/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
シャブー

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝaktabuli

Vortanalizo:
ŝak/tabul/i
Cách phát âm bằng kana:
シャブー

Bản dịch

eo ŝaktabulo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ŝak/tabul/o
Cách phát âm bằng kana:
シャブー

Bản dịch

(?) ŝaktabula

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,724,974 inferencoj, 0.935 CPU-sekundoj en 0.975 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog