Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
ĝust/ig/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂュティギー

eo ĝustigilo

Vortanalizo:
ĝust/ig/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂュティギー

Bản dịch

eo ĝustigi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ĝust/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ヂュティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ĝustigo

Vortanalizo:
ĝust/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂュティー

Bản dịch

eo ĝustiga

Vortanalizo:
ĝust/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
ヂュティー

Bản dịch

Ví dụ

eo ĝusto

Vortanalizo:
ĝust/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂュ

Bản dịch

(?) ĝustigilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,222,236 inferencoj, 0.744 CPU-sekundoj en 0.762 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog