Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
ĝis/dat/ig/o/n
Cách phát âm bằng kana:
ティーゴン

eo ĝisdatigon

Cấu trúc dự đoán:
ĝis/dat/ig/o/n
Cách phát âm bằng kana:
ティーゴン

Ví dụ

eo ĝisdatigo

Cấu trúc dự đoán:
ĝis/dat/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

Ví dụ

eo ĝisdatiga

Cấu trúc dự đoán:
ĝis/dat/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

Ví dụ

eo ĝisdatigi

Từ mục chính:
dat/o
Cấu trúc từ:
ĝis/dat/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

Ví dụ

eo ĝisdato

Cấu trúc dự đoán:
ĝis/dat/o
Cách phát âm bằng kana:
ダー

Bản dịch

eo ĝisdata

Từ mục chính:
dat/o
Cấu trúc từ:
ĝis/dat/a
Cách phát âm bằng kana:
ダー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ĝisdati

Cấu trúc dự đoán:
ĝis/dat/i
Cách phát âm bằng kana:
ダーティ

Bản dịch

eo ĝisdi

Cấu trúc dự đoán:
ĝis/di
Cách phát âm bằng kana:
ディ

Ví dụ

(?) ĝisdatigon

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,164,516 inferencoj, 1.043 CPU-sekundoj en 1.089 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog