Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
ĝir/il/o
Cách phát âm bằng kana:
リー

eo ĝirilo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ĝir/il/o
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

eo ĝirila

Vortanalizo:
ĝir/il/a
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

eo ĝirili

Vortanalizo:
ĝir/il/i
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

eo ĝiri

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ĝir/i
Cách phát âm bằng kana:
ヂー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ĝiro

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ĝir/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ĝira

Vortanalizo:
ĝir/a
Cách phát âm bằng kana:
ヂー

Bản dịch

(?) ĝirilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,108,018 inferencoj, 0.487 CPU-sekundoj en 0.499 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog