Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
ĝen/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂェヌー

eo ĝenulo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ĝen/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂェヌー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ĝenula

Vortanalizo:
ĝen/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
ヂェヌー

Bản dịch

eo ĝenuli

Vortanalizo:
ĝen/ul/i
Cách phát âm bằng kana:
ヂェヌー

Bản dịch

eo ĝeno

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ĝen/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂェー

Bản dịch

Ví dụ

eo ĝena

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ĝen/a
Cách phát âm bằng kana:
ヂェー

Bản dịch

Ví dụ

eo ĝeni

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ĝen/i
Cách phát âm bằng kana:
ヂェー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: gêner, serrer | en: constrain, embarass | de: genireu | ru: стѣснять | pl: źenować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ĝeni/?

ĝenio

Từ chứa gốc "ĝeni"

(?) ĝenulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,557,176 inferencoj, 0.609 CPU-sekundoj en 1.160 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog