Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ĝentil/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
ĝentil/u/lo
Prononco per kanaoj:
ヂェンティ

eo ĝentilulo

Cấu trúc từ:
ĝentil/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
ĝentil/u/lo
Prononco per kanaoj:
ヂェンティ

Từ đồng nghĩa

eo ĝentilo

Cấu trúc dự đoán:
ĝentil/o
Prononco per kanaoj:
ヂェンティー

Bản dịch

eo ĝentila

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ĝentil/a
Prononco per kanaoj:
ヂェンティー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: gentil, poli | en: gentle | de: höflich | ru: вѣжливый | pl: grzeczny.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ĝentili

Cấu trúc dự đoán:
ĝentil/iĝen/tili
Prononco per kanaoj:
ヂェンティー

Bản dịch

(?) ĝentilulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog