Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
ĝem/e
Prononco per kanaoj:
ヂェー

eo ĝeme

Cấu trúc dự đoán:
ĝem/e
Prononco per kanaoj:
ヂェー

Bản dịch

eo ĝema

Cấu trúc dự đoán:
ĝem/a
Prononco per kanaoj:
ヂェー

Bản dịch

eo ĝemi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ĝem/i
Prononco per kanaoj:
ヂェー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: gémir | en: groan | de: stöhnen | ru: стонать | pl: stękać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) ĝeme

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog