Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ĉifon/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
ĉifon/u/loĉif/on/ul/oĉi/fon/ul/o
Prononco per kanaoj:
チフヌー

eo ĉifonulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ĉifon/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
ĉifon/u/loĉif/on/ul/oĉi/fon/ul/o
Prononco per kanaoj:
チフヌー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ĉifonula

Cấu trúc dự đoán:
ĉifon/ul/aĉifon/u/laĉif/on/ul/a
Prononco per kanaoj:
チフヌー

Bản dịch

eo ĉifonuli

Cấu trúc dự đoán:
ĉifon/ul/iĉifon/u/liĉif/on/ul/i
Prononco per kanaoj:
チフヌー

Bản dịch

eo ĉifono

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ĉifon/o
Cấu trúc dự đoán:
ĉif/on/oĉi/fon/oĉif/o/no
Prononco per kanaoj:
ォー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: chiffon | en: rag | de: Lappen, Lumpen | ru: лоскутъ | pl: szmata.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ĉifona

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ĉifon/a
Cấu trúc dự đoán:
ĉif/on/aĉi/fon/aĉif/o/n/a
Prononco per kanaoj:
ォー

Bản dịch

eo ĉifoni

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ĉifon/i
Cấu trúc dự đoán:
ĉif/oniĉif/on/iĉi/fon/i
Prononco per kanaoj:
ォー

Bản dịch

eo ĉif/i

Từ chứa gốc "ĉif"

ĉifi

Cấu trúc từ:
ĉif/i
Cấu trúc dự đoán:
ĉi/fi
Prononco per kanaoj:
チー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: froisser, chiffonner | en: crumple, muss | de: zerknittern, zerknüllen | ru: мять | pl: miętosić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

ĉifaĵo

malĉifi

neĉifebla

(?) ĉifonulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog